Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xe bán tải" (1)
xe bán tải
Tiếng Anh
Danh từpickup truck
Anh ấy chạy xe bán tải chở con gái đi học.
He drove his pickup truck to take his daughter to school.
Từ liên quan "xe bán tải" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "xe bán tải" (1)
Anh ấy chạy xe bán tải chở con gái đi học.
He drove his pickup truck to take his daughter to school.
